大了
dà le
lớn
Hán việt: thái liễu
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:lớn
Ví dụ (3)
hái zi jīngzhǎngle
Đứa trẻ đã lớn rồi.
zhèjiàn le
Bộ quần áo này rộng rồi.
xiàle
Mưa đã to hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây