热了
rè le
nóng
Hán việt: nhiệt liễu
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nóng
Ví dụ (3)
tiān le
Thời tiết nóng lên rồi.
fàn jīngle
Cơm đã nóng rồi.
fáng jiānyuèláiyuèle
Trong phòng ngày càng nóng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây