无聊了
Phân tích từ 无聊了
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:chán, buồn chán
Ví dụ (3)
我在家待得无聊了。
Tôi ở nhà đến chán rồi.
孩子玩久了就无聊了。
Đứa trẻ chơi lâu thì chán.
电影太长,我看得无聊了。
Phim quá dài, tôi xem đến chán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây