多了
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 多了
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nhiều hơn, quá nhiều
Ví dụ (3)
人比昨天多了。
Người đông hơn hôm qua.
他的错误多了。
Lỗi của anh ấy nhiều hơn rồi.
这次作业多了不少。
Bài tập lần này nhiều hơn không ít.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây