写了
xiě le
đã viết
Hán việt: tả liễu
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã viết
Ví dụ (3)
xiělefēngxìn
Tôi đã viết một lá thư.
xiělehěnduōhàn
Cô ấy đã viết rất nhiều chữ Hán.
xiělesānzuò
Anh ấy đã viết ba trang bài tập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây