Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 是个
HSK1
是个
shì ge
là một
Hán việt:
thị cá
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 是个
个
【gè】
cái, chiếc, con, người (lượng từ chung)
是
【shì】
là
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 是个
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
là một
Ví dụ (3)
tā
他
shì
是
gè
个
hào
好
xué
shēng
学
生
。
Anh ấy
là một
học sinh tốt.
zhè
这
shì
是
gè
个
hǎo
好
bàn
fǎ
办
法
。
Đây
là một
cách hay.
tā
她
shì
是
gè
个
hěn
很
kāi
lǎng
开
朗
de
的
rén
人
。
Cô ấy
là một
người rất cởi mở.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây