是个
shì ge
là một
Hán việt: thị cá
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:là một
Ví dụ (3)
shìhàoxué shēng
Anh ấy là một học sinh tốt.
zhèshìhǎobàn
Đây là một cách hay.
shìhěnkāi lǎngderén
Cô ấy là một người rất cởi mở.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây