不是
bùshì
không phải
Hán việt: bưu thị
HSK1

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:không phải
Ví dụ (3)
zhèshìdeshū
Đây không phải sách của tôi.
shìlǎo shī
Anh ấy không phải giáo viên.
wèn shìhěnnán
Vấn đề không khó lắm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây