Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 谢谢你
HSK1
谢谢你
xièxie nǐ
cảm ơn bạn
Hán việt:
tạ tạ nhĩ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 谢谢你
你
【nǐ】
bạn, anh, chị, ông, bà
谢
【xiè】
cảm ơn; xin lỗi/từ chối; héo tàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 谢谢你
Luyện tập
Từ ghép (1)
谢谢你们
xiè xie nǐ men
Cảm ơn các bạn, cảm ơn mọi người
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
cảm ơn bạn
Ví dụ (3)
xiè
xiè
谢
谢
nǐ
你
bāng
zhù
帮
助
wǒ
我
。
Cảm ơn bạn
đã giúp tôi.
xiè
xiè
谢
谢
nǐ
你
lái
来
kàn
看
wǒ
我
。
Cảm ơn bạn
đã đến thăm tôi.
wǒ
我
xiǎng
想
duì
对
nǐ
你
shuō
说
xiè
xiè
谢
谢
nǐ
你
。
Tôi muốn nói
cảm ơn bạn
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây