谢谢你
xièxie nǐ
cảm ơn bạn
Hán việt: tạ tạ nhĩ
HSK1

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:cảm ơn bạn
Ví dụ (3)
xiè xièbāng zhù
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
xiè xièláikàn
Cảm ơn bạn đã đến thăm tôi.
xiǎngduìshuōxiè xiè
Tôi muốn nói cảm ơn bạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây