伦敦
lúndūn
London
Hán việt: luân điêu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:London
Ví dụ (3)
lúndūnshìyīngguódeshǒu
London là thủ đô của Anh.
zàilúndūngōng zuò
Cô ấy làm việc ở London.
lúndūndetiān chángchángduō
Thời tiết London thường nhiều mưa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây