五百
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "五百" (wǔbǎi) nghĩa là "năm trăm", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
五百
năm trăm
二
𠃌
一
白
Hình ảnh:

Phân tích từ 五百
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:năm trăm
Ví dụ (3)
这件衣服五百块。
Bộ quần áo này năm trăm đồng/tệ.
他借了我五百元。
Anh ấy mượn tôi năm trăm tệ.
这里有五百个座位。
Ở đây có năm trăm chỗ ngồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây