这次
zhècì
lần này
Hán việt: giá thứ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:lần này
Ví dụ (3)
zhèkǎo shìnán
Kỳ thi lần này không khó.
zhè xínghěn kuài
Chuyến du lịch lần này rất vui.
zhè dìngyàochéng gōng
Lần này tôi nhất định phải thành công.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây