下船
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "下船" (xiàchuán) nghĩa là "xuống tàu", ghép bởi: 下 (xià): sau + 船 (chuán): con tàu.
Thành phần cấu tạo
下船
xuống tàu
一
卜
舟
㕣
Hình ảnh:

Phân tích từ 下船
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:xuống tàu
Ví dụ (3)
游客排队下船。
Du khách xếp hàng xuống tàu.
下船后我们去了酒店。
Sau khi xuống tàu, chúng tôi đến khách sạn.
请等船停稳再下船。
Xin đợi tàu dừng hẳn rồi hãy xuống tàu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây