两遍
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "两遍" (liǎng biàn) nghĩa là "hai lần", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.
Thành phần cấu tạo
两遍
hai lần
一
两内部
辶
扁
Hình ảnh:

Phân tích từ 两遍
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây