再试一次
HSK1
Động từ
Phân tích từ 再试一次
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thử lại một lần nữa
Ví dụ (3)
别放弃,再试一次。
Đừng bỏ cuộc, thử lại một lần nữa.
请你再试一次。
Xin bạn thử lại một lần nữa.
失败了也可以再试一次。
Thất bại rồi vẫn có thể thử lại một lần nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây