Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 三次
HSK1
三次
sāncì
ba lần
Hán việt:
tam thứ
Lượng từ:
打
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 三次
三
【sān】
số ba, ba
次
【cì】
(lượng từ cho số lần) lần
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 三次
Luyện tập
Từ ghép (2)
第三次
dì sān cì
Lần thứ ba
一日三次
yī rì sān cì
Mỗi ngày ba lần
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
ba lần
Ví dụ (3)
wǒ
我
qù
去
guò
过
běi
jīng
北
京
sān
三
cì
次
。
Tôi từng đến Bắc Kinh
ba lần
.
tā
他
dǎ
打
le
了
sān
三
cì
次
diàn
电
huà
话
。
Anh ấy gọi điện
ba lần
.
zhè
ge
这
个
dòng
zuò
动
作
yào
要
liàn
练
sān
三
cì
次
。
Động tác này phải luyện
ba lần
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây