第一次
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:lần đầu tiên
Ví dụ (3)
这是我第一次来这里。
Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
第一次考试我很紧张。
Lần thi đầu tiên tôi rất căng thẳng.
她第一次坐飞机。
Cô ấy lần đầu đi máy bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây