每次
种
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 每次
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mỗi lần
Ví dụ (3)
每次见面他都很开心。
Mỗi lần gặp mặt anh ấy đều rất vui.
我每次都坐这辆车。
Mỗi lần tôi đều ngồi chiếc xe này.
每次考试前她都会复习。
Mỗi lần trước kỳ thi cô ấy đều ôn tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây