逐年
HSK 6
Tính từ
Phân tích từ 逐年
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từng năm, hằng năm, theo từng năm (biểu thị xu hướng).
Ví dụ (8)
公司的利润逐年增长。
Lợi nhuận của công ty tăng trưởng theo từng năm.
这里的环境质量正在逐年改善。
Chất lượng môi trường ở đây đang được cải thiện từng năm.
随着人口老龄化,养老压力逐年增大。
Cùng với sự già hóa dân số, áp lực dưỡng lão ngày càng lớn dần theo từng năm.
这个城市的房价逐年攀升。
Giá nhà ở thành phố này leo thang theo từng năm.
考研的人数呈逐年上升的趋势。
Số lượng người thi cao học thể hiện xu hướng tăng lên từng năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây