Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 瑜伽
HSK1
瑜伽
yújiā
yoga
Hán việt:
du cà
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 瑜伽
伽
【qié / jiā / gā】
già/ca trong phiên âm; dùng trong từ Phật giáo
瑜
【yú】
ngọc đẹp; ưu điểm, vẻ đẹp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 瑜伽
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
yoga
Ví dụ (3)
tā
她
měi
tiān
每
天
zǎo
shàng
早
上
liàn
练
yú
瑜
jiā
伽
。
Cô ấy tập
yoga
mỗi sáng.
yú
瑜
jiā
伽
kě
yǐ
可
以
bāng
zhù
帮
助
fàng
sōng
放
松
shēn
tǐ
身
体
。
Yoga
có thể giúp cơ thể thư giãn.
wǒ
我
bào
míng
报
名
cān
jiā
参
加
le
了
yú
瑜
jiā
伽
kè
课
。
Tôi đã đăng ký lớp
yoga
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây