瑜伽
yújiā
yoga
Hán việt: du cà
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:yoga
Ví dụ (3)
měi tiānzǎo shàngliànjiā
Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
jiā bāng zhùfàng sōngshēn
Yoga có thể giúp cơ thể thư giãn.
bào míngcān jiālejiā
Tôi đã đăng ký lớp yoga.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây