变白
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "变白" (biàn bái) nghĩa là "trở nên trắng", ghép bởi: 变 (biàn): thay đổi + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
变白
trở nên trắng
亦
又
丿
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 变白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trở nên trắng
Ví dụ (3)
衣服洗后变白了。
Quần áo sau khi giặt đã trắng ra.
天空慢慢变白。
Bầu trời dần sáng trắng.
她的脸一下子变白了。
Mặt cô ấy bỗng tái nhợt đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây