理发店
家
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 理发店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiệm cắt tóc
Ví dụ (3)
我下午去理发店剪头发。
Chiều nay tôi đi tiệm cắt tóc để cắt tóc.
这家理发店很干净。
Tiệm cắt tóc này rất sạch sẽ.
理发店里人很多。
Trong tiệm cắt tóc có rất đông người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây