薪水
HSK 6
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền lương, lương bổng, thù lao.
Ví dụ (8)
这家公司的薪水很高,福利也不错。
Lương bổng của công ty này rất cao, phúc lợi cũng không tồi.
他刚领了薪水,请大家吃了一顿饭。
Anh ấy vừa lĩnh lương, mời mọi người đi ăn một bữa.
你现在的薪水能满足生活开销吗?
Tiền lương hiện tại của bạn có đủ trang trải chi phí sinh hoạt không?
我不在这乎薪水多少,只在乎能不能学到东西。
Tôi không quan tâm lương bao nhiêu, chỉ quan tâm có học hỏi được gì không.
老板承诺年底会给大家涨薪水。
Ông chủ hứa cuối năm sẽ tăng lương cho mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây