雨滴
yǔdī
giọt mưa
Hán việt: vú chích
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giọt mưa
Ví dụ (3)
luòzàichuāng shàng
Những giọt mưa rơi trên cửa sổ.
xiǎoshī湿ledetóu
Những giọt mưa nhỏ làm ướt tóc cô ấy.
qīng chéndeguàzài zishàng
Những giọt mưa buổi sớm đọng trên lá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây