大声说话
dàshēng shuōhuà
nói to
Hán việt: thái thanh duyệt thoại
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nói to
Ví dụ (3)
qǐngyàozài shū guǎnshēngshuō huà
Vui lòng đừng nói to trong thư viện.
jǐn zhāngshíhuìshēngshuō huà
Khi căng thẳng anh ấy sẽ nói to.
lǎo shī xǐng jiāyàoshēngshuō huà
Giáo viên nhắc mọi người đừng nói to.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây