失声
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "失声" (shīshēng) nghĩa là "mất giọng", ghép bởi: 失 (shī): Mất + 声 (shēng): tiếng.
Thành phần cấu tạo
失声
mất giọng
失
士
尸
Hình ảnh:

Phân tích từ 失声
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất giọng
Ví dụ (3)
他感冒后失声了。
Sau khi bị cảm, anh ấy mất giọng.
她唱得太久,第二天失声了。
Cô ấy hát quá lâu nên hôm sau mất giọng.
如果失声严重,要去看医生。
Nếu mất giọng nghiêm trọng, cần đi khám bác sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây