不畏
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 不畏
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không sợ hãi
Ví dụ (3)
他不畏困难,坚持训练。
Anh ấy không sợ khó khăn, kiên trì tập luyện.
队员们不畏寒冷继续工作。
Các thành viên không ngại giá lạnh, tiếp tục làm việc.
她不畏失败,重新开始。
Cô ấy không sợ thất bại, bắt đầu lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây