下雨天
xiàyǔtiān
ngày mưa
Hán việt: há vú thiên
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngày mưa
Ví dụ (3)
xià tiānshànghěn
Ngày mưa đường rất tắc.
huānxià tiānzàijiāshū
Tôi thích ở nhà đọc sách vào ngày mưa.
xià tiān dedàisǎn
Ngày mưa nhớ mang ô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây