Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 下雨天
HSK1
下雨天
xiàyǔtiān
ngày mưa
Hán việt:
há vú thiên
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 下雨天
下
【xià】
sau, dưới
天
【tiān】
ngày, trời, bầu trời
雨
【yǔ】
Mưa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 下雨天
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
ngày mưa
Ví dụ (3)
xià
yǔ
下
雨
tiān
天
lù
路
shàng
上
hěn
很
dǔ
堵
。
Ngày mưa
đường rất tắc.
wǒ
我
xǐ
huān
喜
欢
xià
yǔ
下
雨
tiān
天
zài
在
jiā
家
dú
读
shū
书
。
Tôi thích ở nhà đọc sách vào
ngày mưa
.
xià
yǔ
下
雨
tiān
天
jì
de
记
得
dài
带
sǎn
伞
。
Ngày mưa
nhớ mang ô.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây