小店
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 小店
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng nhỏ
Ví dụ (3)
巷子里有一家小店。
Trong ngõ có một cửa tiệm nhỏ.
这家小店卖咖啡。
Cửa tiệm nhỏ này bán cà phê.
他在学校旁边开了一家小店。
Anh ấy mở một cửa tiệm nhỏ bên cạnh trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây