墙上
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 墙上
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trên tường
Ví dụ (3)
墙上挂着一幅画。
Trên tường treo một bức tranh.
请把通知贴在墙上。
Vui lòng dán thông báo lên tường.
墙上有很多旧照片。
Trên tường có nhiều ảnh cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây