网店
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 网店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng trực tuyến
Ví dụ (3)
她开了一家网店。
Cô ấy mở một cửa hàng trực tuyến.
网店的商品很多。
Hàng hóa của cửa hàng trực tuyến rất nhiều.
我经常在这家网店买书。
Tôi thường mua sách ở cửa hàng trực tuyến này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây