一次
出
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 一次
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một lần
Ví dụ (3)
我只去过北京一次。
Tôi chỉ từng đến Bắc Kinh một lần.
请再说一次。
Vui lòng nói lại một lần nữa.
这是一次难忘的旅行。
Đây là một chuyến đi khó quên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây