今天天气
jīntiān tiānqì
thời tiết hôm nay
Hán việt: kim thiên thiên khí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:thời tiết hôm nay
Ví dụ (3)
jīn tiāntiān hěnhǎoshì chūzǒuzǒu
Thời tiết hôm nay rất đẹp, thích hợp ra ngoài đi dạo.
jīn tiāntiān yǒudiǎnlěng dechuān穿wàitào
Thời tiết hôm nay hơi lạnh, nhớ mặc áo khoác.
jīn tiāntiān biàn huàhěnkuài
Thời tiết hôm nay thay đổi rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây