写错
HSK1
Động từ
Phân tích từ 写错
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:viết sai
Ví dụ (3)
你把我的名字写错了。
Bạn viết sai tên tôi rồi.
考试时不要写错答案。
Khi thi đừng viết sai đáp án.
她发现地址写错了。
Cô ấy phát hiện địa chỉ đã bị viết sai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây