真是吓死
Phân tích từ 真是吓死
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thật sự sợ chết khiếp
Ví dụ (2)
刚才那只大狗突然跑过来,真是吓死我了。
Con chó to lúc nãy đột nhiên lao tới, thật sự sợ chết khiếp.
刚才突然打了个大雷,真是吓死人。
Vừa nãy đột nhiên sấm đánh vang rền, thật sự làm người ta hết hồn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây