真是
Phân tích từ 真是
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thật là, đúng là
Ví dụ (6)
你真是太细心了。
Bạn thật là quá cẩn thận.
今天真是冷。
Hôm nay thật là lạnh.
这件事真是让人意外。
Việc này thật là khiến người ta bất ngờ.
你真是太细心了。
Bạn thật là quá cẩn thận.
今天真是冷。
Hôm nay thật là lạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây