一份
yí fèn
một phần, một bản
Hán việt: nhất bân
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một phần, một bản
Ví dụ (3)
xiǎngyàofènchǎofàn
Tôi muốn một phần cơm chiên.
qǐnggěifèn tóng
Vui lòng cho tôi một bản hợp đồng.
zhǎodàolefènxīngōng zuò
Anh ấy tìm được một công việc mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây