一盘棋
yīpánqí
một ván cờ
Hán việt: nhất bàn ky
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một ván cờ
Ví dụ (3)
xiàlepán
Ông nội chơi một ván cờ.
zhèpánxiàleliǎngxiǎo shí
Ván cờ này chơi trong hai tiếng.
yínglejīn tiānzuì hòupán
Anh ấy thắng ván cờ cuối cùng hôm nay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây