两百
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "两百" (liǎng bǎi) nghĩa là "Hai trăm", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
两百
Hai trăm
一
两内部
白
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hai trăm
Ví dụ (3)
这件衣服两百元。
Bộ quần áo này hai trăm tệ.
会议来了两百多人。
Cuộc họp có hơn hai trăm người đến.
他每天走两百步热身。
Mỗi ngày anh ấy đi hai trăm bước để khởi động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây