特色菜
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 特色菜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Món ăn đặc sản
Ví dụ (3)
鱼香肉丝是这家店的特色菜。
Thịt xào vị cá là món đặc sản của quán này.
服务员推荐了两道特色菜。
Nhân viên phục vụ giới thiệu hai món đặc sản.
游客都想尝尝当地特色菜。
Du khách đều muốn nếm thử món đặc sản địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây