Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
画画
huà huà
Vẽ tranh
Hán việt: hoạ hoạ
幅, 张
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "画画" (huà huà) nghĩa là "Vẽ tranh", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 画 (huà): vẽ.

Thành phần cấu tạo

画画
huà huà
Vẽ tranh
一
田
凵

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Vẽ tranh
Ví dụ (3)
tā她cóng从xiǎo小xǐhuān喜欢huà画huà画。
Từ nhỏ cô ấy thích vẽ tranh.
háizi孩子zhèngzài正在kètīng客厅huà画huà画。
Đứa trẻ đang vẽ tranh trong phòng khách.
huà画huà画kěyǐ可以ràng让rén人fàngsōng放松。
Vẽ tranh có thể giúp người ta thư giãn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây