多大了
duō dà le
bao nhiêu tuổi
Hán việt: đa thái liễu
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:bao nhiêu tuổi
Ví dụ (3)
dehái ziduōle
Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
zhèshùduōle
Cái cây này bao nhiêu tuổi rồi?
wènjīn niánduōle
Anh ấy hỏi năm nay tôi bao nhiêu tuổi rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây