买房
mǎifáng
Mua nhà
Hán việt: mãi bàng
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Mua nhà
Ví dụ (3)
men suànmíng niánmǎifáng
Họ dự định năm sau mua nhà.
mǎifángqiányàoliǎo jiědài kuǎnzhèng
Trước khi mua nhà cần tìm hiểu chính sách vay.
wèi lemǎifáng cúnqián
Anh ấy cố gắng tiết kiệm tiền để mua nhà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây