投影
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 投影
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiếu bóng
Ví dụ (3)
老师打开投影讲课。
Giáo viên bật máy chiếu để giảng bài.
会议室的投影坏了。
Máy chiếu trong phòng họp hỏng rồi.
请把电脑连接到投影。
Vui lòng kết nối máy tính với máy chiếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây