学生们
xuésheng men
Học sinh
Hán việt: học sanh môn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học sinh
Ví dụ (3)
xué shēngmenzhèng zàicāo chǎngshàngpǎo
Các học sinh đang chạy trên sân vận động.
lǎo shīgěixué shēngmenjiǎngxiàoguī
Giáo viên giảng nội quy trường cho học sinh.
xué shēngmenrèn zhēnwán chéngzuò
Các học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây