两边
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "两边" (liǎngbiān) nghĩa là "Hai bên", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 边 (biān): phía.
Thành phần cấu tạo
两边
Hai bên
一
两内部
辶
力
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "两边" (liǎngbiān) nghĩa là "Hai bên", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 边 (biān): phía.
