Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挂了
guà le
Treo
Hán việt: quải liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "挂了" (guà le) nghĩa là "Treo", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

挂了
guà le
Treo
扌
圭
了

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Treo
Ví dụ (3)
diàn电huà话tūr án突然guà挂le了。
Điện thoại đột nhiên bị cúp.
qiáng墙shàng上guà挂le了yī一fú幅huà画。
Trên tường đã treo một bức tranh.
tā他bǎ把wài外tào套guà挂le了qǐ lái起来。
Anh ấy đã treo áo khoác lên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây