疫情
yìqíng
Dịch bệnh
Hán việt: dịch tình
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dịch bệnh
Ví dụ (3)
qíng jiān jiājiǎn shǎochūmén
Trong thời gian dịch bệnh mọi người giảm ra ngoài.
qíngyǐng xiǎngle yóu
Dịch bệnh ảnh hưởng đến ngành du lịch.
shēng xǐnggōngzhòngguānzhùqíngbiàn huà
Bác sĩ nhắc công chúng chú ý diễn biến dịch bệnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây