店里
Phân tích từ 店里
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho gia đình, cửa hàng, doanh nghiệp, cơ quan sự nghiệp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 家 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两家亲戚
hai nhà bà con / hai nhà họ hàng
一家餐
một quán ăn / nhà hàng (chưa hoàn thành)
一家商店
một cửa hàng / tiệm buôn
一家单位
một đơn vị công tác
一家健身房
một phòng tập thể hình
一家博物馆到
một bảo tàng (từ thừa 'đến')
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cửa hàng
Ví dụ (3)
店里来了很多客人。
Trong cửa hàng có rất nhiều khách đến.
店里正在打折。
Trong cửa hàng đang giảm giá.
她在店里买了一件外套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác trong cửa hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây