融化
rónghuà
Tan chảy
Hán việt: dong hoa
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tan chảy
Ví dụ (3)
xuězàiyáng guāngxiàróng huàle
Tuyết tan dưới ánh nắng.
bīngkuàihěnkuàiróng huà
Viên đá nhanh chóng tan ra.
chūntiānláilínmiàndebīngkāi shǐróng huà
Mùa xuân đến, băng trên mặt sông bắt đầu tan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây