再聊
HSK1
Động từ
Phân tích từ 再聊
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nói chuyện lại
Ví dụ (3)
我现在有事,稍后再聊。
Bây giờ tôi có việc, lát nữa nói tiếp.
这个问题我们下次再聊。
Vấn đề này lần sau chúng ta nói tiếp.
先吃饭,工作上的事再聊。
Ăn cơm trước, chuyện công việc để nói sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây